Từ khóa: tier Partner Exness, Silver IB, Gold Partner volume, thăng hạng IB Exness
Liên kết: BC5 Checklist Silver 30 ngày · BC3 Bài toán 10 khách · BC10 Copy scale
✍️ Tóm tắt (Sapo)
Tier Partner (Bronze → Silver → Gold…) quyết định mức backcom/lot hoặc % spread IB nhận. Thăng hạng = tăng volume hệ thống (TATV) từ khách active — không phải “đi rủ thêm người ngủ”.
Bài này map lộ trình tier với Bot Rải 1 Chiều và KPI volume đã dùng trong chuỗi Backcom BC3/BC5/BC10 — số ngưỡng tier phải tra Partner Area tại thời điểm bạn tham gia.
1. Tier Partner Exness là gì?
| Khái niệm |
Ý nghĩa với IB |
| Partner tier |
Hạng (Bronze, Silver, Gold…) theo volume / điều kiện chương trình |
| TATV |
Tổng volume trung bình — metric thăng hạng |
| Commission rate |
USD/lot hoặc % spread — cao hơn ở tier cao |
| Qualification period |
Chu kỳ đánh giá (tháng/quý — xem Agreement) |
Lưu ý: Ngưỡng cụ thể thay đổi theo chính sách Exness — không hard-code số trong bài; mở Partner Area → mục tier / commission plan.
→ Nền tảng backcom: BC1
2. Vì sao tier quan trọng với Bot IB?
Backcom gross = Volume × Rate(tier, instrument, account_type)
| Tier thấp |
Tier cao |
| $5/lot (minh họa) |
$7/lot (minh họa) |
| 30 lots/tháng → $150 |
30 lots/tháng → $210 |
Cùng 10 khách Bot — tier cao hơn → +40% gross mà không cần thêm khách (minh họa). Đây là lý do BC10 nhắm Gold sau khi scale 50–100 client.
3. Lộ trình 30 ngày — Bronze → hướng Silver (BC5)
Gộp từ BC5 Checklist:
| Tuần |
Việc |
Volume mục tiêu |
| 1 |
Master Bot live + Myfxbook + Landing |
1 acc Master |
| 2 |
5 khách trial Cent/Standard |
~5–10 lots hệ thống |
| 3 |
10 khách active + Autorebates |
~20–30 lots |
| 4 |
Review Partner Area · điều chỉnh lot |
Theo Area |
KPI volume (BC3): 10 khách × 2.5 lots = 25 lots/tháng — đủ để bắt đầu đàm phán với thực tế tier.
4. Lộ trình 60–90 ngày — Silver → Gold
| Giai đoạn |
Hành động |
Công cụ chuỗi Backcom |
| Silver ổn định |
Giữ 10–20 khách retention > 60% |
BC4 Autorebates · BC9 Myfxbook |
| Scale 30–50 |
Bật Copy Master→Client |
BC10 Copy Trading |
| Mix account |
70% Standard/Cent · 30% Raw |
BC8 So sánh account |
| Dashboard |
Theo dõi volume/tuần |
BC6 OPC · khóa học Buổi 13–15 |
| Gold review |
Tra Partner Area cuối quý |
— |
Volume mục tiêu scale (BC10 minh họa): 50 client → ~67 lots/tháng — tier review phụ thuộc chính sách Exness tại thời điểm đó.
5. Bảng KPI tier — theo dõi hàng tuần
| KPI |
Cách đo |
Mục tiêu OPC tháng 1 |
| Khách active |
Partner Area / sheet ib_clients |
10 |
| Lots đóng/tuần |
Partner report |
Tăng dần |
| Retention 30 ngày |
Số acc còn chạy Bot / tổng trial |
≥ 70% |
| Tier hiện tại |
Partner Area |
Bronze → Silver |
| Backcom gross |
Partner Area |
Tra thực tế |
| Net sau Autorebates |
Gross × (1 − % chia) |
Dương |
6. Sai lầm khi săn tier
| Sai lầm |
Hậu quả |
Sửa |
| Ép lot to để tăng volume nhanh |
Khách cháy → mất tier volume |
Lot conservative BC7 |
| Tự trade 2 acc cùng người |
Rủi ro policy · không scale |
Mời khách thật BC6 |
| Chỉ đếm số đăng ký |
Volume = 0 |
Trial Bot bắt buộc |
| Bỏ qua Partner Area |
Không biết đã đủ tier chưa |
Check hàng tuần |
7. Chuỗi Backcom — vị trí bài này
🔗 Đăng ký Exness & liên hệ
Disclaimer: Ngưỡng tier và commission do Exness quy định — thay đổi theo thời gian. Số lots minh họa không cam kết thăng hạng. Tra Exness IB commission plan và Partner Area.